TỪ DỮ LIỆU NGÀNH GIẤY NHẬN ĐỊNH XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH IN VIỆT NAM NĂM 2026
Ngô Phạm Anh Khoa
1. Giới thiệu Báo cáo này tập trung phân tích việc tiêu thụ các nhóm giấy có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành in và bao bì tại Việt Nam, bỏ qua giấy thấm hút và giấy vàng mã. Phạm vi phân tích bao gồm năm nhóm chính:- Giấy in báo: dùng cho báo in, ấn phẩm định kỳ vòng đời ngắn.
- Giấy không tráng phủ: hay giấy viết, dùng cho sách, tài liệu giáo dục, văn phòng phẩm.
- Giấy tráng phủ: giấy couche, dùng cho in thương mại cao cấp, catalogue, tạp chí.
- Giấy bao bì: gồm các loại giấy làm bao bì, thùng carton, hộp sóng: lớp nền, lớp trong và lớp đế testliner, kraftliner, medium.
- Giấy đặc biệt: giấy in nhãn mác, giấy kỹ thuật, giấy mỹ thuật, một số loại giấy công nghiệp chuyên dụng.
| Năm | Tổng tiêu thụ (triệu tấn) | So với năm trước |
| 2020 | 5.08 | – |
| 2021 | 5.55 | +9.06% |
| 2022 | 5.94 | +7.02% |
| 2023 | 6.28 | +5.72% |
| 2024 | 6.46 | +2.86% |
| 10 tháng 2025 | 6.53 | +23.2% |
- 2020–2022: tăng trưởng xấp xỉ 10%/năm, cho thấy ngành in & bao bì Việt Nam đi vào quỹ đạo mở rộng nhanh, song hành với đà phục hồi sản xuất và xuất khẩu sau giai đoạn gián đoạn do dịch bệnh. Đây là giai đoạn mà cả thị trường nội địa và xuất khẩu đều có nhu cầu nhiều hơn về bao bì và ấn phẩm.
- 2023–2024: tốc độ tăng chậm lại rõ rệt, từ 7.02% xuống còn 5.72%, rồi tiếp tục giảm xuống còn 2.86% vào 2024. Điều này phản ánh quá trình điều chỉnh của nền kinh tế: chi phí nguyên liệu, vận tải và lãi suất cao khiến doanh nghiệp thận trọng hơn, trong khi một số đơn hàng xuất khẩu bị thu hẹp tạm thời. Dù vậy, việc tổng tiêu thụ 2024 tăng nhẹ cho thấy nền cầu của ngành vẫn tương đối vững.
- 2025: mức tăng +23,2% là một “điểm nhảy” rất đáng chú ý. Đây là mức tăng cao nhất trong chu kỳ 5 năm, hàm ý rằng sau giai đoạn “hít thở” 2023–2024, nền sản xuất và xuất khẩu đã bật tăng trở lại khá mạnh, trong đó có vai trò của các doanh nghiệp in và bao bì FDI. Cú nhảy này chủ yếu được dẫn dắt bởi giấy bao bì và giấy không tráng phủ, tức những phân khúc gắn trực tiếp với bao bì hàng hóa và hoạt động giáo dục cũng như nhu cầu in ấn cơ bản.
| Loại giấy | 2024 | 2025 | Nhận xét |
| Giấy làm Bao bì | 83.6% | 84.5% | Chiếm ưu thế tuyệt đối, là trụ cột của ngành bao bì |
| Giấy không tráng phủ | 8.8% | 9.5% | Tăng đáng kể, phản ánh nhu cầu in giáo dục & thương mại |
| Giấy tráng phủ | 4.4% | 3.0% | Giảm mạnh, phù hợp xu hướng quốc tế |
| Giấy đặc biệt | 3.0% | 2.8% | tỉ trọng thấp nhưng có xu hướng tăng theo một số phân khúc công nghiệp |
| Giấy in báo | <0.3% | <0.2% | Thu hẹp liên tục, gần chạm “mức nền” |
2020 | ████████████ 3.05 (triệu tấn)
2021 | ███████████████ 3.36
2022 | ██████████████████ 3.80
2023 | ████████████████████ 4.01
2024 | ████████████████████ 4.09
2025 | ████████████████████████████ 5.35
Biểu đồ 1: lượng giấy sử dụng làm bao bì trong 5 năm 2020-2025
Mức tăng này có thể lý giải bởi ba nhóm nguyên nhân chính:- Thứ nhất, dịch chuyển chuỗi cung ứng: một phần năng lực sản xuất hàng hóa đã rời khỏi Trung Quốc và được phân bổ sang Việt Nam và các nước ASEAN. Điều này làm cho nhu cầu bao bì giấy, đặc biệt là thùng carton xuất khẩu, tăng nhanh hơn mức tăng trưởng GDP.
- Thứ hai, xuất khẩu và sản xuất nội địa cùng tăng. Khi Việt Nam gia tăng xuất khẩu hàng điện tử, dệt may, da giày, nông sản chế biến… thì mỗi đơn vị hàng hóa đều cần thêm một hoặc nhiều lớp bao bì carton. Điều này tạo ra một lực kéo bền vững đối với giấy bao bì.
- Thứ ba, xu hướng thay thế nhựa bằng giấy diễn ra trên toàn cầu, trong đó bao bì giấy dần thay thế một phần bao bì nhựa dùng một lần. Nhiều tập đoàn lớn đặt ra mục tiêu giảm nhựa, tăng sử dụng vật liệu tái chế, khiến bao bì giấy trở thành lựa chọn mặc định cho nhiều dòng sản phẩm.
Việt Nam | ████████████████████ 10–12%
Châu Á | ████████████ 4–6%
Toàn cầu | █████████ 2–3%
Mỹ – EU | █████ 1–2%
Biểu đồ 2: Tăng trưởng bình quân của giấy làm bao bì giai đoạn 2020–2025
Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất bao bì giấy của khu vực, với tốc độ tăng trưởng giấy bao bì thuộc nhóm cao nhất châu Á. Đây là trụ cột quan trọng khi dự báo tương lai ngành in. 3.2. Giấy không tráng phủ2020 | █████████████████ 408 (nghìn tấn)
2021 | ████████████████████ 455
2022 | ███████████████████████ 480
2023 | ████████████████████████ 493
2024 | ████████████████████████ 468
2025 | ████████████████████████████████ 621
Biểu đồ 3: lượng tiêu thụ giấy không tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Việt Nam | ████████████████████ +32.6%
Châu Á | ████████ +1–3%
Toàn cầu | ████ -1%
Mỹ/EU | ██ -3 đến -7%
Biểu đồ 4: Tăng trưởng bình quân của việc tiêu thụ giấy không tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Trong năm 2025, giấy in – giấy viết không tráng phủ tăng +32,6%, một con số đặc biệt đáng chú ý nếu so với các thị trường phát triển, nơi phân khúc này đang giảm 3–7%/năm. Việc một dòng giấy in – viết tăng trưởng mạnh trong bối cảnh số hóa là điều hiếm gặp, và nó phản ánh rõ đặc thù của Việt Nam cũng như khu vực Đông Nam Á. Một số yếu tố giải thích xu hướng này gồm:- Hệ thống giáo dục và hành chính tại Việt Nam vẫn sử dụng nhiều giấy in – viết cho sách, bài kiểm tra, tài liệu giảng dạy, hồ sơ. Việc số hóa trong giáo dục đang diễn ra, nhưng chưa đến mức thay thế hoàn toàn tài liệu in.
- In thương mại và xuất bản đang có chiều hướng phục hồi sau giai đoạn suy giảm do dịch. Nhiều nhà xuất bản mở rộng sách kỹ năng, sách thiếu nhi, tài liệu tham khảo – những phân khúc ưu tiên bản in giấy.
- Xuất khẩu giấy không tráng phủ trong khu vực cũng có thể đóng góp vào việc tăng tỉ trọng này, nhất là khi Việt Nam trở thành điểm đặt nhà máy của một số tập đoàn giấy và in.
2020 | ██████ 107 (nghìn tấn)
2021 | ████████████ 162
2022 | ████████████ 155
2023 | ███████████ 148
2024 | ████████████ 163
2025 | ████████ 139
Biểu đồ 5: lượng tiêu thụ giấy tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Sự suy giảm này đến từ nhiều nguyên nhân đồng thời:- Doanh nghiệp tiếp tục chuyển ngân sách marketing sang kênh số, giảm phát hành catalogue, tờ rơi, tạp chí in.
- Chi phí: giấy couche thường có giá cao hơn các loại giấy khác; trong bối cảnh phải tiết kiệm, nhiều doanh nghiệp cắt giảm những ấn phẩm “đẹp nhưng không bắt buộc”.
- Về bao bì, một phần bao bì cao cấp chuyển dần sang hướng “thân thiện môi trường hơn”, sử dụng giấy kraft hoặc giấy bề mặt tự nhiên, ít tráng phủ hơn, kết hợp với thiết kế tối giản để phù hợp xu hướng “eco”.
Tăng trưởng âm (%)
Việt Nam | ███████████████ –14.9%
Thế giới | ██████ –4 đến –7%
Biểu đồ 6: Tăng trưởng bình quân của giấy tráng phủ giai đoạn 2020–2025
Giấy tráng phủ không còn đóng vai trò động lực tăng trưởng như trước, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng ở các phân khúc cao cấp: mỹ phẩm, dược phẩm, quà tặng, hàng tiêu dùng cao cấp… Trong trung và dài hạn, đây sẽ là phân khúc có quy mô ổn định hoặc giảm nhẹ, nhưng đòi hỏi chất lượng và khả năng kiểm soát màu sắc cao. 3.4. Giấy in báo Giấy in báo giảm gần 30% trong năm 2025, phù hợp với xu thế toàn cầu khi báo in thu hẹp do báo điện tử, mạng xã hội và các nền tảng tin tức online trở nên phổ biến. Trong cơ cấu giấy của Việt Nam, giấy in báo hiện chỉ chiếm dưới 0,2%. Có thể coi phân khúc này đã đi qua điểm “có ảnh hưởng cấu trúc” và đang dần trở thành một mảng tồn tại ở quy mô nhỏ, phục vụ một số tờ báo in truyền thống, ấn phẩm nội bộ hoặc chuyên san.Việt Nam | ███████████████ -30%
Thế giới | ███████████ -10 đến -15%
Biểu đồ 7: Sự suy giảm bình quân của giấy in báo giai đoạn 2020–2025
4. So sánh và đối chiếu với xu hướng thế giới Bảng dưới đây tóm tắt tương quan giữa Việt Nam và thế giới trong giai đoạn 2020–2025:| Phân khúc | Việt Nam 2020–2025 | Thế giới 2020–2025 | Tương quan |
| Giấy Bao bì | Tăng mạnh, đặc biệt +24,7% năm 2025 | Tăng đều 4–6%/năm | Việt Nam tăng nhanh hơn rõ rệt |
| Giấy không tráng phủ | Tăng +32,6% trong 2025 | Giảm 3–7% (Mỹ/EU), tăng nhẹ ở châu Á | Ngược xu hướng Mỹ/EU |
| Giấy tráng phủ | Giảm –14,9% | Giảm 4–7% | Cùng chiều, nhưng mạnh hơn |
| Giấy in báo | Giảm nhanh, gần 30% | Giảm 10–15%/năm | Cùng xu hướng, tốc độ cao |
- Ở mảng giấy bao bì, Việt Nam tăng trưởng vượt trội so với mặt bằng thế giới. Điều này củng cố nhận định rằng Việt Nam đang trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bao bì toàn cầu, không chỉ phục vụ nội địa.
- Đối với giấy in – viết không tráng, Việt Nam đi ngược xu hướng các nước phát triển, nhưng lại tương đối gần với một số nước châu Á, nơi giáo dục và hệ thống hành chính vẫn sử dụng nhiều giấy in.
- Với giấy tráng phủ và giấy in báo, Việt Nam hội tụ rất rõ với xu hướng thế giới: cả hai đều giảm, phản ánh sức nặng của chuyển đổi số trong truyền thông và báo chí.
| Loại giấy | Dự báo 2026 | Giải thích ngắn gọn |
| Giấy bao bì | +5% đến +10% | Tiếp tục tăng nhưng khó lặp lại mức +24,7% của năm 2025 |
| Giấy không tráng phủ | +1% đến +5% | Duy trì tăng trưởng nhờ giáo dục, văn phòng và in thương mại |
| Giấy tráng phủ | 0% đến –5% | Có xu hướng tiếp tục giảm nhẹ, phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo |
| Giấy đặc biệt | Khoảng +5% | Tăng theo nhu cầu nhãn mác, logistic, thực phẩm, dược phẩm |
| Giấy in báo | –10% đến –15% | Tiếp tục thu hẹp theo xu hướng báo điện tử |
- Năm 2025 tăng +23,2% là một bước bật lên rất mạnh sau hai năm đi ngang, do đó 2026 khó có thể lặp lại mức tăng cùng độ lớn.
- Ngành nhiều khả năng bước vào giai đoạn “ổn định hóa tăng trưởng”, trong đó các phân khúc chính (đặc biệt là bao bì) tiếp tục tăng nhưng ở tốc độ hợp lý hơn.
- Tăng trưởng năm 2026 do vậy được xem là tăng trưởng bền vững hơn là “tăng trưởng bùng nổ”.
2025 | ██████████████████████ 6.53 (triệu tấn)
2026 | ██████████████████████████ 8.00
2027 | █████████████████████████████ 8.25
2028 | ████████████████████████████████ 8.70
2029 | ███████████████████████████████████ 9.20
2030 | ██████████████████████████████████████ 9.80
Biểu đồ 8: Dự báo nhu cầu sử dụng giấy in báo giai đoạn 2025–2030
6. Kết luận Từ các phân tích trên, có thể tóm lược một số ý chính cho ngành in Việt Nam trong bối cảnh năm 2026 như sau: Thứ nhất, ngành in Việt Nam đang dịch chuyển rõ rệt từ in thương mại truyền thống sang in bao bì và nhãn mác. Điều này thể hiện qua tỷ trọng rất lớn của giấy bao bì, tốc độ tăng trưởng vượt trội của phân khúc này, và sự suy giảm đều của giấy tráng phủ cùng giấy in báo. Thứ hai, Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn mặt bằng thế giới, đặc biệt trong hai nhóm: bao bì giấy và giấy in – viết không tráng. Điều này cho thấy sự mở rộng vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực cũng như những đặc thù về cấu trúc kinh tế – xã hội. Thứ ba, năm 2026 nhiều khả năng sẽ là năm ổn định hóa tăng trưởng sau cú nhảy rất mạnh của 2025. Ngành không còn tăng bùng nổ, nhưng tiếp tục mở rộng trên nền tảng tương đối vững chắc, đặc biệt là ở mảng bao bì. Thứ tư, về mặt chiến lược, bao bì giấy sẽ tiếp tục dẫn dắt thị trường, trong khi in báo và một phần in thương mại cao cấp tiếp tục thu hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải tái cấu trúc năng lực sản xuất, ưu tiên đầu tư vào công nghệ, tự động hóa, quản lý chất lượng và vật liệu mới phục vụ bao bì. Thứ năm, ngành in Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để:- Mở rộng quy mô,
- Nâng cấp công nghệ,
- Tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bao bì khu vực châu Á – Thái Bình Dương.