Ngô Phạm Anh Khoa
Các báo cáo gần đây của VCCI, Ngân hàng Thế giới và Hiệp hội In Việt Nam, tuy xuất phát từ những phạm vi nghiên cứu khác nhau, nhưng khi đặt cạnh nhau lại cho thấy một bức tranh khá rõ: khu vực doanh nghiệp Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà năng lực cạnh tranh không còn chỉ dựa vào quy mô sản xuất, giá thấp hoặc đầu tư thêm máy móc. Những yếu tố như năng lực quản trị, khả năng kiểm soát chi phí, chuyển đổi số, chất lượng nguồn nhân lực, tuân thủ tiêu chuẩn, năng lực môi trường và khả năng tham gia chuỗi cung ứng đang trở thành điều kiện quan trọng hơn trước [1], [2], [3]. Báo cáo Kinh tế tư nhân Việt Nam 2025 của VCCI cho thấy doanh nghiệp tư nhân vẫn là lực lượng quan trọng của nền kinh tế, nhưng đang chịu nhiều áp lực từ thị trường đầu ra, tiếp cận vốn, biến động chính sách, chi phí tuân thủ và mức độ đổi mới sáng tạo còn hạn chế [1]. Báo cáo Cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam của Ngân hàng Thế giới cũng nhấn mạnh các rủi ro từ thương mại toàn cầu, giá năng lượng, logistics, tỷ giá và sự phân hóa giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước [2]. Riêng báo cáo của Hiệp hội In Việt Nam cung cấp thêm góc nhìn trực tiếp từ ngành: ngành in đã trở thành một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng, nhưng vẫn chịu áp lực lớn từ suy giảm sản phẩm truyền thống, cạnh tranh giá, thiếu nhân lực, chi phí đầu vào tăng và sức ép từ doanh nghiệp FDI [3]. Báo cáo của Hiệp hội cũng nêu rõ sản phẩm ngành in hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất và đời sống, đồng thời ngành in được đánh giá là một ngành công nghiệp phụ trợ quan trọng của nền kinh tế. Nhìn từ ba báo cáo này, vấn đề đặt ra không chỉ là ngành in cần phát triển theo hướng nào, mà cụ thể hơn là: Nhà nước, cơ sở đào tạo, hiệp hội và doanh nghiệp in cần chuẩn bị gì để ngành in có thể thích ứng với giai đoạn chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và hội nhập chuỗi cung ứng sâu hơn?- Ngành in cần được nhìn bằng tư duy quản trị mới
- Chi phí ngành in đang tăng vượt khỏi cách tính giá truyền thống
- Cạnh tranh bằng giá thấp cần được đặt lại trong khuôn khổ tiêu chuẩn công bằng
- Khuyến khích sử dụng nguyên vật liệu trong nước cần gắn với chất lượng và truy xuất
- Ngành in đã là công nghiệp phụ trợ, nhưng cần năng lực tương ứng
- Đào tạo ngành in phải theo kịp chuyển đổi số
- Muốn đào tạo đúng, cần định nghĩa lại khung năng lực ngành in
- Khung năng lực cũng là cơ sở để sắp xếp nhân sự trong doanh nghiệp
- In xanh và tiêu chuẩn môi trường cần gắn với lợi ích thị trường
- Doanh nghiệp in cần làm gì?
- Trước hết, doanh nghiệp cần tính lại giá thành thật. Giá thành phải bao gồm cả chi phí vật tư, năng lượng, logistics, tài chính, hao hụt, bảo trì, phần mềm bản quyền, chứng nhận, kiểm nghiệm, môi trường, audit, đào tạo và chi phí tuân thủ.
- Thứ hai, doanh nghiệp cần rà soát hợp đồng dài hạn. Với các hợp đồng có thời gian thực hiện dài, cần cân nhắc điều khoản điều chỉnh giá khi giấy, mực, tỷ giá, logistics hoặc năng lượng biến động vượt ngưỡng.
- Thứ ba, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu sản xuất: mã vật tư, mã sản phẩm, mã công đoạn, định mức hao hụt, định mức năng suất, đơn giá giờ máy, phiếu sản xuất, dữ liệu lỗi, dữ liệu tồn kho và báo cáo lãi lỗ theo đơn hàng.
- Thứ tư, doanh nghiệp cần lập kế hoạch hợp pháp hóa phần mềm. Có thể thực hiện theo lộ trình, nhưng cần xác định rõ phần mềm nào bắt buộc, phần mềm nào dùng chung, phần mềm nào có thể thay thế hợp pháp và chi phí này sẽ được phân bổ vào giá thành ra sao.
- Thứ năm, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ để trở thành nhà cung ứng công nghiệp phụ trợ: năng lực thiết bị, quy trình sản xuất, quy trình QC, chứng nhận, hồ sơ vật tư, hồ sơ môi trường, nhà cung cấp chính, năng lực giao hàng, bảo mật dữ liệu và kinh nghiệm phục vụ khách hàng.
- Thứ sáu, doanh nghiệp cần xây dựng ma trận kỹ năng cho nhân sự. Đây là cơ sở để đào tạo lại, phân công lại và chuẩn bị đội ngũ phù hợp với chuyển đổi số.
- Nhà nước và cơ sở đào tạo có thể hỗ trợ gì?
- Một là xây dựng dữ liệu đầy đủ hơn về ngành in: số lượng doanh nghiệp, cơ cấu sản phẩm, lao động, thiết bị, mức độ chuyển đổi số, chi phí môi trường, nhu cầu đào tạo, năng lực xuất khẩu và khả năng tham gia chuỗi cung ứng.
- Hai là tiếp tục rà soát các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động in, nhất là in xuất bản phẩm, in bao bì công nghiệp, in xuất khẩu, nhập khẩu thiết bị, đăng ký hoạt động in và các thủ tục liên quan. Mục tiêu là phân định rõ hơn giữa quản lý nội dung xuất bản và phát triển ngành in như một ngành công nghiệp phụ trợ.
- Ba là hỗ trợ xây dựng khung năng lực ngành in trong thời kỳ chuyển đổi số. Đây nên là nền tảng để cập nhật chương trình đào tạo nghề, cao đẳng, đại học và đào tạo lại trong doanh nghiệp.
- Bốn là xây dựng bộ chuẩn nội bộ ngành in Việt Nam, không phải như một giấy phép mới, mà như một công cụ tự đánh giá và nâng cấp năng lực doanh nghiệp.
- Năm là nghiên cứu đưa tiêu chí kỹ thuật, chất lượng, môi trường, truy xuất nguồn gốc và sử dụng vật tư trong nước đạt chuẩn vào một số gói thầu in phù hợp, nhất là những gói thầu có ảnh hưởng xã hội lớn.
- Sáu là hỗ trợ doanh nghiệp in tiếp cận các chương trình chuyển đổi số, in xanh, tiết kiệm năng lượng, chứng nhận chất lượng, đào tạo nhân lực và kết nối chuỗi cung ứng FDI. Trước mắt chỉ nên khen thưởng hay hỗ trợ các doanh nghiệp nào đáp ứng các yêu cầu này.