Sau khóa học, học viên phân biệt được các công nghệ in, giải thích giới hạn của từng công nghệ và công đoạn gia công để thiết kế phù hợp, đồng thời thiết lập đúng các lớp kỹ thuật trong file cho khâu gia công.
CÔNG NGHỆ IN VÀ GIA CÔNG SAU IN
Mã: VS2-TEC-01-K03 | Loại: Kiến thức (K) | Thời lượng: 3 giờ
THÔNG TIN CHUNG
| Vị trí công việc | VS2-TEC-01 – Thiết kế bao bì & Artwork |
| Đối tượng | Người thiết kế bao bì |
| Tiêu chí khung năng lực | K: VS2-TEC-01-02; A: VS2-TEC-01-07; D: VS2-TEC-01-10 |
| Phương pháp | Mẫu sản phẩm thực tế + file mẫu |
| Đánh giá | Quiz + case study; kiểm tra lớp kỹ thuật của 1 file mẫu |
MỤC TIÊU
Sau khóa học, học viên có thể:
NỘI DUNG CHI TIẾT
Chủ đề 1: Giới thiệu khóa học và mục tiêu
Chủ đề 2: So sánh 3 công nghệ in chính
|
Tiêu chí |
Offset |
Flexo |
Digital |
|
Chất lượng |
Rất cao |
Khá |
Cao |
|
Số lượng tối thiểu |
Từ 500 |
Từ 1000 |
Từ 1 |
|
Chi phí setup |
Cao |
Cao |
Thấp |
|
Giá thành đơn vị (số lượng lớn) |
Rẻ |
Rẻ |
Đắt |
|
Phù hợp bề mặt |
Giấy |
Giấy, nhựa, màng |
Giấy, nhựa |
Chủ đề 3: Các công đoạn gia công sau in
|
Công đoạn |
Mô tả |
Ảnh hưởng đến thiết kế |
|
Bế (Die-cut) |
Cắt hình dạng theo khuôn |
Cần có die-line, tránh thiết kế quá sát mép |
|
Gấp dán (Gluer) |
Gấp và dán keo |
Cần chừa mép dán (glue flap) |
|
Cán màng (Lamination) |
Phủ màng bóng/mờ |
Màu sắc sẽ thay đổi đôi chút |
|
Ép nhũ (Hot foil) |
Ép kim loại |
Chỉ nên dùng chi tiết nhỏ, tránh diện tích lớn |
|
Dập nổi (Emboss) |
Tạo độ nổi |
Cần thiết kế riêng khuôn dập |
Chủ đề 4: Những điều thiết kế cần tránh
Dùng mực đặc biệt không rõ đặc tính → báo trước cho bộ phận kỹ thuật
Chủ đề 5: In số và dữ liệu biến đổi (năng lực số)
Chủ đề 6: Lớp kỹ thuật trong file cho gia công (năng lực số)